
Volkswagen Multivan 1.4 eHybrid • 218 HP • DSG
Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
218 HP
Công suất
11.6 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h11.6 giây
0-60 mph11 giây
Tốc độ tối đa190 km/h
Hệ truyền động
Công suất218 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 1550-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơEA211
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)13 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)10.4 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống218 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1116 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)50 km
T.HĐ (NEDC)Tầm hoạt động điện (NEDC)60 km
Tiêu thụ NEDCTiêu thụ (NEDC)14.6 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/65 R16; 235/55 R17; 235/50 R18
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5173 mm
Chiều rộng1941 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2252 mm
Chiều cao1907 mm
Chiều dài cơ sở3124 mm
Khoảng nhô trước952 mm
Khoảng nhô sau1097 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2142 kg
Trọng lượng toàn tải2750 kg
Cốp xeDung tích cốp xe1900 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa3500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp1.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)34 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG157 mpg
UK MPG188 mpg
km/lít67 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới18 °
Góc thoátGóc thoát13.2 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc11.8 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.