
Volkswagen Multivan 1.5 TSI • 245 HP • eHybrid 4MOTION DSG
Minivan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2021-nay
245 HP
Công suất
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
Tốc độ tối đa200 km/h
Hệ truyền động
Công suất177 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh74.5 mm
Hành trìnhHành trình piston85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)25.7 kWh
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)19.7 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Công suất hệ thống245 HP
Mô-men hệ thống350 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1116 HP
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)94 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)22.9 kWh/100km
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R17; 235/50 R18; 245/45 R19
Mâm xe6.5J x 17; 7.5J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5173 mm
Chiều rộng1941 mm
Chiều cao1909 mm
Chiều dài cơ sở3124 mm
Khoảng nhô trước952 mm
Khoảng nhô sau1097 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2322 kg
Trọng lượng toàn tải2950 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.8-0.9 L/100km
Đường hỗn hợp0.8-0.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)18-21 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG294 - 261 mpg
UK MPG353 - 314 mpg
km/lít125 - 111 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1600 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo80 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.