Skip to content
Volkswagen Multivan 2.0 TSI (204 Hp) DSG - xem

Volkswagen Multivan 2.0 TSI • 204 HP • DSG

Minivan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2021-nay
204 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 5000-6500 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1600-4300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/65 R16; 235/55 R17; 235/50 R18
Mâm xe6.5J x 16; 6.5J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5173 mm
Chiều rộng1941 mm
Rộng (gương)2252 mm
Chiều cao1907 mm
Chiều dài cơ sở3124 mm
Khoảng nhô trước952 mm
Khoảng nhô sau1097 mm
Đường kính quay vòng12.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2024 kg
Trọng lượng toàn tải2850 kg
Cốp xe1900 L
Cốp tối đa3500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC175 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới18 °
Góc thoát13.2 °
Góc đỉnh dốc11.8 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.