
Volkswagen Passat 1.3 • 60 HP
Hatchback4 cấp số sànDẫn động cầu trước1980-1988
60 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
152 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa152 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn100 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1296 cc
Mã động cơEP
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh75 mm
Hành trìnhHành trình piston73.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4435 mm
Chiều rộng1685 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải905 kg
Trọng lượng toàn tải1305 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1542 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.9 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.