
Volkswagen Passat 1.9 • 115 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1980-1988
115 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
188 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa188 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5900 vòng/phút
Mô-men xoắn154 Nm tại 3700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1921 cc
Mã động cơWN
Xi-lanh5
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4435 mm
Chiều rộng1685 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2550 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1025 kg
Trọng lượng toàn tải1550 kg
Cốp xeDung tích cốp xe480 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1542 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.