Skip to content
Volkswagen Passat 1.6 (72 Hp) - xem

Volkswagen Passat 1.6 • 72 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1988-1993
72 HP
Công suất
16.1 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.1 giây
0-60 mph15.3 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất72 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn120 Nm tại 2700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơ1F
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 165/70 R14; 185/65 R14, Lốp sau: 165/70 R14; 185/65 R14
Mâm xeMâm trước: 5.5J x 14; 6J x 14, Mâm sau: 5.5J x 14; 6J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4573 mm
Chiều rộng1704 mm
Chiều cao1428 mm
Chiều dài cơ sở2623 mm
Chiều rộng cơ sở trước1479 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1106 kg
Trọng lượng toàn tải1620 kg
Cốp xe578 L
Cốp tối đa1012 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)550 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.