Skip to content
Volkswagen Passat 1.8 (90 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Passat 1.8 • 90 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1993-1996
90 HP
Công suất
16.6 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.6 giây
0-60 mph15.8 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơABS, ADZ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đơn điểm
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauWishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14
Mâm xe6J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4605 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Chiều rộng cơ sở trước1479 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1229 kg
Trọng lượng toàn tải1750 kg
Cốp xe578 L
Cốp tối đa990 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.1 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.