Skip to content
Volkswagen Passat 1.9 TDI (110 Hp) - xem

Volkswagen Passat 1.9 TDI • 110 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-1996
110 HP
Công suất
11.9 giây
0-100 km/h
193 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.9 giây
0-60 mph11.3 giây
Tốc độ tối đa193 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 4150 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơAFN
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauWishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/60 R14
Mâm xe6J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4605 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Khoảng nhô trước915 mm
Khoảng nhô sau1065 mm
Chiều rộng cơ sở trước1479 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe578 L
Cốp tối đa990 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6 L/100km
Ngoài đô thị4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.