
Volkswagen Passat 1.8 T 20V • 150 HP • Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2000
150 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa215 km/h
Hệ truyền động
Công suất150 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơAEB, ANB, APU, ATW, AUG, AWT, BGC
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh5
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4670 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1280 kg
Trọng lượng toàn tải1830 kg
Cốp xeDung tích cốp xe475 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa745 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị12.9 L/100km
Ngoài đô thị6.9 L/100km
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.