Skip to content
Volkswagen Passat 1.9 TDI (90 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Passat 1.9 TDI • 90 HP • Automatic

Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1996-2000
90 HP
Công suất
15.3 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.3 giây
0-60 mph14.5 giây
Tốc độ tối đa177 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn202 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơAHU, AHH
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4675 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1459 mm
Chiều dài cơ sở2707 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1385 kg
Trọng lượng toàn tải1860 kg
Cốp xe475 L
Cốp tối đa745 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị5.2 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂176 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.