
Volkswagen Passat 2.8 V6 30V • 193 HP • Syncro Automatic
Sedan5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh1996-2000
193 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
233 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa233 km/h
Hệ truyền động
Công suất193 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2771 cc
Mã động cơACK, ALG
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10.6:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh5
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4670 mm
Chiều rộng1740 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2700 mm
Chiều rộng cơ sở trước1498 mm
Chiều rộng cơ sở sau1500 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1535 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xeDung tích cốp xe400 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa745 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.2 L/100km
Ngoài đô thị7.8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.