Skip to content
Volkswagen Passat 2.0 TSI (200 Hp) Tiptronic - xem

Volkswagen Passat 2.0 TSI • 200 HP • Tiptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2005-2010
200 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơBPY, CAWB, CCTA, CCZA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/55 R16
Mâm xe7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4765 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)2004 mm
Chiều cao1472 mm
Chiều dài cơ sở2709 mm
Khoảng nhô trước965 mm
Khoảng nhô sau1091 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Hệ số cản gió0.281 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1388 kg
Trọng lượng toàn tải2070 kg
Cốp xe565 L
Cốp tối đa1091 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.1 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂199 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.