
Volkswagen Passat 1.8 TSI • 180 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2019
180 HP
Công suất
7.7 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.7 giây
0-60 mph7.3 giây
Tốc độ tối đa232 km/h
Hệ truyền động
Công suất180 HP tại 4000-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1450-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơEA888 / CJSC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston84.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.2 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp215/60 R16; 215/55 R17; 235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4767 mm
Chiều rộng1832 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2083 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở2791 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1568 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1393 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xeDung tích cốp xe586 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1152 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂135 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới13.4 °
Góc thoátGóc thoát12.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc10.5 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.