
Volkswagen Passat 2.0 TDI • 190 HP
Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2019
190 HP
Công suất
7.9 giây
0-100 km/h
237 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.9 giây
0-60 mph7.5 giây
Tốc độ tối đa237 km/h
Hệ truyền động
Công suất190 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDDAA, DFCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4767 mm
Chiều rộng1832 mm
Chiều cao1456 mm
Chiều dài cơ sở2791 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1568 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1505 kg
Trọng lượng toàn tải2080 kg
Cốp xeDung tích cốp xe586 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1152 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.1 L/100km
Khí thải
CO₂106 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG57 mpg
UK MPG69 mpg
km/lít24 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Góc tớiGóc tới13.4 °
Góc thoátGóc thoát12.3 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.