Skip to content
Volkswagen Passat 2.0 TDI (122 Hp) DSG - xem

Volkswagen Passat 2.0 TDI • 122 HP • DSG

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2019-2021
122 HP
Công suất
204 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa204 km/h

Hệ truyền động

Công suất122 HP
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơDTRA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều rộng1832 mm
Rộng (gương)2083 mm
Chiều cao1483 mm
Chiều dài cơ sở2786 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1452 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xe586 L
Cốp tối đa1152 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)6.3 L/100km
TB (WLTP)4.5 L/100km
Cao (WLTP)4.0 L/100km
R.cao (WLTP)4.8 L/100km
Hỗn hợp WLTP4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP123 g/km
TC khí thảiEuro 6d-ISC-FCM
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu59 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1800 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.