Skip to content
Volkswagen Passat 1.5 D (50 Hp) - xem

Volkswagen Passat 1.5 D • 50 HP

Wagon4 cấp số sànDẫn động cầu trước1973-1980
50 HP
Công suất
142 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph22.5 giây
Tốc độ tối đa142 km/h

Hệ truyền động

Công suất50 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn82 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1471 cc
Mã động cơCK
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén23.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.5 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 238.76 mm
Phanh sauTang trống, 180.34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Mâm xeMâm trước: 5J x 13, Mâm sau: 5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4265 mm
Chiều rộng1615 mm
Chiều cao1359 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Khoảng sáng gầm xe122 mm
Chiều rộng cơ sở trước1341 mm
Chiều rộng cơ sở sau1349 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải945 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Cốp xe699 L
Cốp tối đa1461 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.