Skip to content
Volkswagen Passat 1.6 (85 Hp) - xem

Volkswagen Passat 1.6 • 85 HP

Wagon4 cấp số sànDẫn động cầu trước1973-1980
85 HP
Công suất
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơYP
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 238.76 mm
Phanh sauTang trống, 180.34 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
LốpLốp trước: 175/70 R13, Lốp sau: 175/70 R13
Mâm xeMâm trước: 5J x 13, Mâm sau: 5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4265 mm
Chiều rộng1615 mm
Chiều cao1359 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Khoảng sáng gầm xe122 mm
Chiều rộng cơ sở trước1341 mm
Chiều rộng cơ sở sau1349 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải920 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Cốp xe699 L
Cốp tối đa1461 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.1 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)450 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.