
Volkswagen Passat 1.6 • 75 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1980-1989
75 HP
Công suất
14 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14 giây
0-60 mph13.3 giây
Tốc độ tối đa164 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn121 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơDT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4545 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2555 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải920 kg
Trọng lượng toàn tải1400 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1811 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị5.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.