
Volkswagen Passat 1.6 D • 54 HP
Wagon4 cấp số sànDẫn động cầu trước1980-1989
54 HP
Công suất
20.5 giây
0-100 km/h
143 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h20.5 giây
0-60 mph19.5 giây
Tốc độ tối đa143 km/h
Hệ truyền động
Công suất54 HP tại 4800 vòng/phút
Mô-men xoắn102 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơJK
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe13"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4545 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2555 mm
Chiều rộng cơ sở trước1400 mm
Chiều rộng cơ sở sau1408 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải955 kg
Trọng lượng toàn tải1460 kg
Cốp xeDung tích cốp xe540 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1811 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.