Skip to content
Volkswagen Passat 1.8 Syncro (90 Hp) - xem

Volkswagen Passat 1.8 Syncro • 90 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1980-1989
90 HP
Công suất
12.8 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.8 giây
0-60 mph12.2 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơDS, JV
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 195/60 R14, Lốp sau: 195/60 R14
Mâm xeMâm trước: 6J x 14, Mâm sau: 6J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4545 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1385 mm
Chiều dài cơ sở2555 mm
Chiều rộng cơ sở trước1413 mm
Chiều rộng cơ sở sau1436 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1180 kg
Trọng lượng toàn tải1710 kg
Cốp xe540 L
Cốp tối đa1811 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.3 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)620 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo85 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.