Skip to content
Volkswagen Passat 2.2 Syncro (136 Hp) - xem

Volkswagen Passat 2.2 Syncro • 136 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1980-1989
136 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa191 km/h

Hệ truyền động

Công suất136 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn184 Nm tại 3550 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2226 cc
Mã động cơKV, HY
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 195/65 R14, Lốp sau: 195/65 R14
Mâm xeMâm trước: 6J x 14, Mâm sau: 6J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4545 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1465 mm
Chiều dài cơ sở2555 mm
Chiều rộng cơ sở trước1413 mm
Chiều rộng cơ sở sau1436 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1265 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xe540 L
Cốp tối đa1811 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị12.1 L/100km
Ngoài đô thị7.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)670 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo85 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.