
Volkswagen Passat 1.6 TD • 80 HP
Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1988-1993
80 HP
Công suất
16.2 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h16.2 giây
0-60 mph15.4 giây
Tốc độ tối đa164 km/h
Hệ truyền động
Công suất80 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơRA, SB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén23:1
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauSuspension with traction connecting levers
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4595 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Chiều rộng cơ sở trước1479 mm
Chiều rộng cơ sở sau1422 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1215 kg
Trọng lượng toàn tải1760 kg
Cốp xeDung tích cốp xe465 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7 L/100km
Ngoài đô thị4.5 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.