Skip to content
Volkswagen Passat 1.9 TDI (90 Hp) - xem

Volkswagen Passat 1.9 TDI • 90 HP

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước1993-1997
90 HP
Công suất
14.4 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.4 giây
0-60 mph13.7 giây
Tốc độ tối đa160 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn202 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơ1Z
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauWishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/65 R14; 205/50 R15
Mâm xe6J x 14; 6J x 15

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4595 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Khoảng nhô trước915 mm
Khoảng nhô sau1055 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1285 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe465 L
Cốp tối đa1500 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)600 kg
Tải kéo (12%)1200 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.