Skip to content
Volkswagen Passat 2.9 VR6 (184 Hp) Syncro - xem

Volkswagen Passat 2.9 VR6 • 184 HP • Syncro

Wagon5 cấp số sànDẫn động 4 bánh1993-1997
184 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
218 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa218 km/h

Hệ truyền động

Công suất184 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn245 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2861 cc
Mã động cơABV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ VR
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82 mm
Hành trình90.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát10 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcCoil spring, Wishbone, Transverse stabilizer
Treo sauWishbone, Transverse stabilizer, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/50 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4595 mm
Chiều rộng1720 mm
Chiều cao1485 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Khoảng nhô trước915 mm
Khoảng nhô sau1050 mm
Chiều rộng cơ sở trước1485 mm
Chiều rộng cơ sở sau1428 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1515 kg
Trọng lượng toàn tải2020 kg
Cốp xe465 L
Cốp tối đa1500 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị14.8 L/100km
Ngoài đô thị8 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 2
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.