
Volkswagen Passat 1.9 TDI Syncro • 130 HP
Wagon6 cấp số sànDẫn động 4 bánh1997-2000
130 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
197 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa197 km/h
Hệ truyền động
Công suất130 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơAVF, AWX
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4683 mm
Chiều rộng1746 mm
Chiều cao1498 mm
Chiều dài cơ sở2703 mm
Chiều rộng cơ sở trước1515 mm
Chiều rộng cơ sở sau1515 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1550 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xeDung tích cốp xe450 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1545 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.3 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu62 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.