Skip to content
Volkswagen Passat 1.8 TSI (160 Hp) DSG - xem

Volkswagen Passat 1.8 TSI • 160 HP • DSG

Wagon7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2010-2014
160 HP
Công suất
8.7 giây
0-100 km/h
218 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.7 giây
0-60 mph8.3 giây
Tốc độ tối đa218 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 5000-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơEA888 / CDAA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình84.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312x25 mm
Phanh sauĐĩa, 286x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R16; 235/45 R17; 235/40 R18
Mâm xe7J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4771 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều cao1516 mm
Chiều dài cơ sở2712 mm
Khoảng nhô trước941 mm
Khoảng nhô sau1118 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1476 kg
Trọng lượng toàn tải2130 kg
Cốp xe603 L
Cốp tối đa1731 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC165 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.5 °
Góc thoát11.9 °
Góc đỉnh dốc9.5 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)1700 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.