Skip to content
Volkswagen Passat 2.0 TDI BMT (170 Hp) - xem

Volkswagen Passat 2.0 TDI BMT • 170 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
170 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
224 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa224 km/h

Hệ truyền động

Công suất170 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1750-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA189 / CFGB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312x25 mm
Phanh sauĐĩa, 286x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R16; 235/45 R17; 235/40 R18
Mâm xe7J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4771 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)2062 mm
Chiều cao1516 mm
Chiều dài cơ sở2712 mm
Khoảng nhô trước941 mm
Khoảng nhô sau1118 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1519 kg
Trọng lượng toàn tải2180 kg
Cốp xe603 L
Cốp tối đa1731 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC123 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Khả năng vượt địa hình

Góc tới13.5 °
Góc thoát11.9 °
Góc đỉnh dốc9.5 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.