
Volkswagen Passat 3.6 V6 FSI • 300 HP • 4MOTION DSG
Wagon6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2014
300 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP tại 6600 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2400-5300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3597 cc
Mã động cơEA390 / BWS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ VR
Tỷ số nénTỷ số nén11.4:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh89 mm
Hành trìnhHành trình piston96.35 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 340x30 mm
Phanh sauĐĩa, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/45 R17; 235/40 R18
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4771 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2062 mm
Chiều cao1516 mm
Chiều dài cơ sở2712 mm
Khoảng nhô trước941 mm
Khoảng nhô sau1118 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1551 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1698 kg
Trọng lượng toàn tải2320 kg
Cốp xeDung tích cốp xe603 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1731 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp9.3 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)215 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG25 mpg
UK MPG30 mpg
km/lít11 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới13.5 °
Góc thoátGóc thoát11.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc9.5 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2200 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2200 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo90 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.