Skip to content
Volkswagen Passat 1.4 TSI (150 Hp) 4MOTION ACT - xem

Volkswagen Passat 1.4 TSI • 150 HP • 4MOTION ACT

Wagon6 cấp số sànDẫn động 4 bánh2014-2019
150 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
213 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa213 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1395 cc
Mã động cơCZDA, CZEA, CPHB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17; 235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe7J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4767 mm
Chiều rộng1832 mm
Rộng (gương)2083 mm
Chiều cao1477 mm
Chiều dài cơ sở2791 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1584 mm
Chiều rộng cơ sở sau1568 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1462 kg
Trọng lượng toàn tải2100 kg
Cốp xe650 L
Cốp tối đa1780 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.8-5.7 L/100km
Khí thải
CO₂132 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG41 - 41 mpg
UK MPG49 - 50 mpg
km/lít17 - 18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2100 kg
Tải kéo (12%)1800 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.