Skip to content
Volkswagen Passat 1.5 TSI (150 Hp) ACT - xem

Volkswagen Passat 1.5 TSI • 150 HP • ACT

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2019-2023
150 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
214 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa214 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơDPCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe6.5 J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều rộng1832 mm
Rộng (gương)2083 mm
Chiều cao1516 mm
Chiều dài cơ sở2786 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1390 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe650 L
Cốp tối đa1780 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8 L/100km
TB (WLTP)5.9 L/100km
Cao (WLTP)5.2 L/100km
R.cao (WLTP)6.3 L/100km
Hỗn hợp WLTP6.1 L/100km
Đường hỗn hợp6.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP139 g/km
CO₂ NEDC125 g/km
TC khí thảiEURO 6d - TEMP - EVAP - ISC
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG39 mpg
UK MPG46 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)730 kg
Tải kéo (8%)1900 kg
Tải kéo (12%)1600 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.