Skip to content
Volkswagen Passat 2.0 TSI (272 Hp) 4MOTION DSG - xem

Volkswagen Passat 2.0 TSI • 272 HP • 4MOTION DSG

Wagon7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2019-2023
272 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP
Mô-men xoắn350 Nm tại 2000-5400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơDNUA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.7 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 215/55 R17
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều rộng1832 mm
Rộng (gương)2083 mm
Chiều cao1516 mm
Chiều dài cơ sở2786 mm
Đường kính quay vòng11.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1605 kg
Trọng lượng toàn tải2230 kg
Cốp xe650 L
Cốp tối đa1780 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)2200 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.