Skip to content
Volkswagen Passat 1.5 TSI (272 Hp) eHybrid DSG - xem

Volkswagen Passat 1.5 TSI • 272 HP • eHybrid DSG

Wagon6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
272 HP
Công suất
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

Tốc độ tối đa225 km/h

Hệ truyền động

Công suất272 HP tại 5500-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211 evo2 / DUCA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)25.7 kWh
Pin (Thực)19.7 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống272 HP
Mô-men hệ thống400 Nm
Vị trí mô-tơBetween the combustion engine and the transmission
Công suất mô-tơ 1115 HP
Mô-men mô-tơ 1330 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1HEM80evo
Vị trí mô-tơ 1Giữa động cơ và hộp số
T.HĐ (WLTP)131 km
Tiêu thụ WLTP16.7 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17; 235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4917 mm
Chiều rộng1849 mm
Rộng (gương)2090 mm
Chiều cao1521 mm
Chiều dài cơ sở2839 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1780 kg
Trọng lượng toàn tải2360 kg
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP0.4 L/100km
Đường hỗn hợp0.4 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP9 g/km
TC khí thảiEuro 6 EA
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG588 mpg
UK MPG706 mpg
km/lít250 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2000 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.