Skip to content
Volkswagen Passat 2.0 TDI (193 Hp) 4MOTION DSG - xem

Volkswagen Passat 2.0 TDI • 193 HP • 4MOTION DSG

Wagon7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
193 HP
Công suất
8 giây
0-100 km/h
232 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8 giây
0-60 mph7.6 giây
Tốc độ tối đa232 km/h

Hệ truyền động

Công suất193 HP
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 evo / DXNB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/55 R17; 235/45 R18; 235/40 R19
Mâm xe7.5J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4917 mm
Chiều rộng1849 mm
Rộng (gương)2090 mm
Chiều cao1521 mm
Chiều dài cơ sở2837 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1688 kg
Trọng lượng toàn tải2320 kg
Cốp xe690 L
Cốp tối đa1920 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)8.1 L/100km
TB (WLTP)5.9-6 L/100km
Cao (WLTP)4.9-5 L/100km
R.cao (WLTP)5.5-5.6 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.7-5.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.7-5.8 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP150-153 g/km
TC khí thảiEuro 6 EA
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu66 L
US MPG41 - 41 mpg
UK MPG50 - 49 mpg
km/lít18 - 17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới12.8 °
Góc thoát11.7 °
Góc đỉnh dốc10.5 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2200 kg
Tải kéo (12%)2200 kg
Móc kéo90 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.