
Volkswagen Passat CC 1.8 TSI • 152 HP
Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2012
152 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
220 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa220 km/h
Hệ truyền động
Công suất152 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơCDAB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh5
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp235/45 R17
Mâm xe17"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4799 mm
Chiều rộng1855 mm
Chiều cao1417 mm
Chiều dài cơ sở2711 mm
Chiều rộng cơ sở trước1552 mm
Chiều rộng cơ sở sau1559 mm
Đường kính quay vòng11.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1505 kg
Trọng lượng toàn tải1920 kg
Cốp xeDung tích cốp xe532 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.