
Volkswagen Phaeton 5.0 V10 TDI • 313 HP • 4Motion Automatic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2005-2010
313 HP
Công suất
6.9 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h6.9 giây
0-60 mph6.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất313 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn750 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh4921 cc
Mã động cơAJS
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh10
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén18:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu10 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcAir suspension
Treo sauHệ thống treo sauAir suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R18 Y
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5175 mm
Chiều rộng1903 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở3001 mm
Chiều rộng cơ sở trước1628 mm
Chiều rộng cơ sở sau1612 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2462 kg
Trọng lượng toàn tải3010 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị16.5 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp11.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.