
Volkswagen Phaeton 3.0 V6 TDI • 245 HP • 4MOTION Tiptronic
Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2015
245 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
238 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa238 km/h
Hệ truyền động
Công suất245 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn500 Nm tại 1500-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2967 cc
Mã động cơEA896 / CEXB
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston91.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu8.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát13 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent on trapezoidal lever, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp235/55 R17; 235/50 R18; 255/45 R18; 245/45 R19; 255/40 R19; 275/35 R20
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18; 8.5J x 18; 8.5J x 19; 9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5059 mm
Chiều rộng1908 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2118 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2881 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1617 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2186 kg
Trọng lượng toàn tải2780 kg
Cốp xeDung tích cốp xe500 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa100 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)224 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG28 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới12.9 °
Góc thoátGóc thoát15.9 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc11.5 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (8%)Tải kéo (dốc 8%)2500 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)2500 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.