Skip to content
Volkswagen Phaeton 3.6 V6 FSI (280 Hp) 4MOTION Tiptronic - xem

Volkswagen Phaeton 3.6 V6 FSI • 280 HP • 4MOTION Tiptronic

Sedan6 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2015
280 HP
Công suất
8.6 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.6 giây
0-60 mph8.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất280 HP tại 6250 vòng/phút
Mô-men xoắn370 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3597 cc
Mã động cơEA390 / CHNA, CMVA
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ VR
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình96.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu6.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 360x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 310x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/55 R17; 235/50 R18; 255/45 R18; 245/45 R19; 255/40 R19; 275/35 R20
Mâm xe7.5J x 17; 7.5J x 18; 8.5J x 18; 8.5J x 19; 9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5059 mm
Chiều rộng1903 mm
Rộng (gương)2118 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2881 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1617 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2079 kg
Trọng lượng toàn tải2680 kg
Cốp xe500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC265 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG21 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới12.9 °
Góc thoát15.9 °
Góc đỉnh dốc11.1 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2500 kg
Tải kéo (12%)2300 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.