Skip to content
Volkswagen Phaeton 6.0 W12 (450 Hp) 4MOTION Tiptronic - xem

Volkswagen Phaeton 6.0 W12 • 450 HP • 4MOTION Tiptronic

Sedan5 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2010-2015
450 HP
Công suất
6.1 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.1 giây
0-60 mph5.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất450 HP tại 6050 vòng/phút
Mô-men xoắn560 Nm tại 2750-5200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5998 cc
Mã động cơEA398 / BRN, BRP, BTT
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ W
Tỷ số nén10.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90.2 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu12.5 L
DT nước mát17 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 365x34 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 335x22 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp255/45 R18; 245/45 R19; 255/40 R19; 275/35 R20
Mâm xe8.5J x 18; 8.5J x 19; 9J x 19; 9J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5059 mm
Chiều rộng1903 mm
Rộng (gương)2118 mm
Chiều cao1450 mm
Chiều dài cơ sở2881 mm
Khoảng sáng gầm xe118 mm
Chiều rộng cơ sở trước1630 mm
Chiều rộng cơ sở sau1617 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2317 kg
Trọng lượng toàn tải2910 kg
Cốp xe500 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp14.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC348 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Khả năng vượt địa hình

Góc tới12.9 °
Góc thoát15.9 °
Góc đỉnh dốc11.5 °

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2500 kg
Tải kéo (12%)2400 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.