
Volkswagen Pointer 1.0 i • 67 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2006
67 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa157 km/h
Hệ truyền động
Công suất67 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn89 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh67.1 mm
Hành trìnhHành trình piston70.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp175/70 R13
Mâm xe5J x 13
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3916 mm
Chiều rộng1621 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2468 mm
Chiều rộng cơ sở trước1388 mm
Chiều rộng cơ sở sau1384 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải970 kg
Trọng lượng toàn tải1340 kg
Cốp xeDung tích cốp xe285 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.