
Volkswagen Pointer 1.8 i • 100 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2006
100 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn161 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston86.4 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/60 R14
Mâm xe6J x 14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3916 mm
Chiều rộng1621 mm
Chiều cao1415 mm
Chiều dài cơ sở2468 mm
Chiều rộng cơ sở trước1388 mm
Chiều rộng cơ sở sau1384 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải985 kg
Cốp xeDung tích cốp xe285 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.