Skip to content
Volkswagen Rabbit 2.5 (150 Hp) - xem

Volkswagen Rabbit 2.5 • 150 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2009
150 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn228 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2480 cc
Mã động cơBGP, BGQ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh5
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 288x25 mm
Phanh sauĐĩa, 260x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4210 mm
Chiều rộng1759 mm
Chiều cao1479 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Khoảng sáng gầm xe137 mm
Chiều rộng cơ sở trước1540 mm
Chiều rộng cơ sở sau1518 mm
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1349 kg
Trọng lượng toàn tải1789 kg
Cốp xe400 L
Cốp tối đa1303 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.