Skip to content
Volkswagen Scirocco 1.1 (50 Hp) - xem

Volkswagen Scirocco 1.1 • 50 HP

Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu trước1974-1980
50 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
144 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa144 km/h

Hệ truyền động

Công suất50 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn79 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1093 cc
Mã động cơFA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính69.5 mm
Hành trình72 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Mâm xe5J x 13

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3885 mm
Chiều rộng1624 mm
Chiều cao1309 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1350 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải780 kg
Trọng lượng toàn tải1170 kg
Cốp xe347 L
Cốp tối đa533 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.4 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)400 kg
Tải kéo (12%)800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.