
Volkswagen Scirocco 1.6 • 75 HP
Coupe4 cấp số sànDẫn động cầu trước1974-1980
75 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn119 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1588 cc
Mã động cơEM, FN, FP
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén8.2:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauTrailing arm
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Mâm xe5J x 13
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3885 mm
Chiều rộng1624 mm
Chiều cao1309 mm
Chiều dài cơ sở2400 mm
Khoảng sáng gầm xe125 mm
Chiều rộng cơ sở trước1390 mm
Chiều rộng cơ sở sau1350 mm
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải800 kg
Trọng lượng toàn tải1170 kg
Cốp xeDung tích cốp xe347 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa533 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.8 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp số sàn
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)400 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.