
Volkswagen Scirocco 2.0 TDI • 140 HP • DSG DPF
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2014
140 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa205 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơCBDB, CJAA, CFHC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R17 W
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4256 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1404 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1569 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1395 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xeDung tích cốp xe292 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa755 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị4.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG43 mpg
UK MPG51 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.