
Volkswagen Scirocco 2.0 TSI • 180 HP • DSG
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2017
180 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất180 HP tại 4200-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1250-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơEA888 / CULA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp + phun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/45 R17; 235/45 R17; 235/40 R18; 235/35 R19
Mâm xe7J x 17; 8J x 17; 8J x 18; 8J x 19
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4256 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2080 mm
Chiều cao1406 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Khoảng sáng gầm xe129 mm
Chiều rộng cơ sở trước1569 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1312 kg
Trọng lượng toàn tải1770 kg
Cốp xeDung tích cốp xe312 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1006 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)148 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới11.6 °
Góc thoátGóc thoát15.8 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc9.4 °
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.