
Volkswagen Scirocco R 2.0 TSI • 280 HP • DSG
Coupe6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2014-2017
280 HP
Công suất
5.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.5 giây
0-60 mph5.2 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất280 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 2500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơCDLK
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp225/45 R17
Mâm xe8J x 17
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4248 mm
Chiều rộng1820 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2080 mm
Chiều cao1398 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1569 mm
Chiều rộng cơ sở sau1575 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1450 kg
Trọng lượng toàn tải1800 kg
Cốp xeDung tích cốp xe312 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1006 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.8 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
CO₂185 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG30 mpg
UK MPG36 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Móc kéoTải trọng móc kéo73 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.