Skip to content
Volkswagen Sharan 2.0 i (116 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Sharan 2.0 i • 116 HP • Automatic

Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1995-2000
116 HP
Công suất
17.2 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h17.2 giây
0-60 mph16.3 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất116 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn166 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơADY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát6.3 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp195/65 R15 T
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4617 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1715 kg
Trọng lượng toàn tải2350 kg
Cốp xe256 L
Cốp tối đa2610 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.5 L/100km
Ngoài đô thị8.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.