
Volkswagen Sharan 2.8 i VR6 GL • 174 HP • Automatic
Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1995-2000
174 HP
Công suất
13.2 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13.2 giây
0-60 mph12.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h
Hệ truyền động
Công suất174 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn235 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2792 cc
Mã động cơAAA, AMY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston90.3 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp205/60 R15 H
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4617 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Chiều rộng cơ sở trước1502 mm
Chiều rộng cơ sở sau1497 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1835 kg
Trọng lượng toàn tải2460 kg
Cốp xeDung tích cốp xe256 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2610 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị17.6 L/100km
Ngoài đô thị9.7 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu75 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.