
Volkswagen Sharan 2.0 • 115 HP • Automatic
Minivan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2004-2010
115 HP
Công suất
17.2 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h17.2 giây
0-60 mph16.3 giây
Tốc độ tối đa173 km/h
Hệ truyền động
Công suất115 HP tại 5200 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2600-4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơATM
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh82.5 mm
Hành trìnhHành trình piston92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauHệ thống treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp195/60 R16
Mâm xe6J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4634 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2142 mm
Chiều cao1730 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Chiều rộng cơ sở trước1530 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1918 kg
Trọng lượng toàn tải2450 kg
Cốp xeDung tích cốp xe256 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa2610 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa75 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp11 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)264 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG21 mpg
UK MPG26 mpg
km/lít9 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới13.6 °
Góc thoátGóc thoát14.6 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc13 °
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)700 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo85 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.