Skip to content
Volkswagen Sharan 2.0 TSI (200 Hp) Automatic - xem

Volkswagen Sharan 2.0 TSI • 200 HP • Automatic

Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-nay
200 HP
Công suất
7.8 giây
0-100 km/h
226 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.8 giây
0-60 mph7.4 giây
Tốc độ tối đa226 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 4500-6200 vòng/phút
Mô-men xoắn350 Nm tại 1500-4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơCCZA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R16; 225/50 R17; 225/45 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4854 mm
Chiều rộng1904 mm
Rộng (gương)2081 mm
Chiều cao1720 mm
Chiều dài cơ sở2920 mm
Khoảng sáng gầm xe152 mm
Chiều rộng cơ sở trước1571 mm
Chiều rộng cơ sở sau1617 mm
Đường kính quay vòng11.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1715 kg
Trọng lượng toàn tải3260 kg
Cốp xe955 L
Cốp tối đa2430 L
Tải nóc100 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.2-7.3 L/100km
Khí thải
CO₂168 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG33 - 32 mpg
UK MPG39 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2300 kg
Tải kéo (12%)2200 kg
Móc kéo100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.